TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ SINH HỌC ĐÀ NẴNG

Giám đốc Trung tâm Công nghệ Sinh học Đà Nẵng trình bày báo cáo phiên toàn thể về an toàn kim loại nặng trong nấm tại International Mushroom Congress năm 2026 Baler, Aurora, Philippines

TS. Phạm Châu Huỳnh – Giám đốc Trung tâm Công nghệ Sinh học Đà Nẵng – báo cáo viên phiên toàn thể tại 2026 International Mushroom Congress and National Forum on the Future of Mushrooms, Philippines.

Trong chương trình của 2026 International Mushroom Congress and National Forum on the Future of Mushrooms tổ chức trong các ngày 27-29/5/2026 tại Baler, Aurora, Philippines, TS. Phạm Châu Huỳnh – Giám đốc Trung tâm Công nghệ Sinh học Đà Nẵng được mời trình bày báo cáo phiên toàn thể với chủ đề “Engineering Heavy Metal Safety in Cultivated Mushrooms: Species-Specific Bioaccumulation and Substrate-Based Control Strategies”.

Hội thảo quy tụ các nhà khoa học, chuyên gia, nhà quản lý và các tổ chức nghiên cứu – đào tạo trong lĩnh vực khoa học nấm, công nghệ sản xuất nấm, công nghệ sinh học, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững tại Philippines và quốc tế. Chủ đề chung của sự kiện hướng đến tăng cường kết nối quốc tế trong nghiên cứu, đổi mới công nghệ và phát triển ngành nấm như một hợp phần quan trọng của nông nghiệp bền vững, kinh tế sinh học và sinh kế thích ứng với biến đổi khí hậu.

Báo cáo của TS. Phạm Châu Huỳnh tập trung vào một vấn đề có ý nghĩa học thuật và thực tiễn đối với ngành nấm: kiểm soát an toàn kim loại nặng trong nấm nuôi trồng. Thay vì chỉ tiếp cận theo hướng kiểm nghiệm sản phẩm cuối cùng, báo cáo đề xuất cách nhìn chủ động hơn: an toàn sản phẩm cần được “thiết kế” ngay từ đầu thông qua kiểm soát nguyên liệu cơ chất, hiểu biết về đặc điểm tích lũy kim loại của từng loài nấm và xây dựng hệ thống quản lý chất lượng phù hợp trong quá trình sản xuất.

Báo cáo cho thấy vai trò của các thành phần cơ chất trong việc cung cấp nguồn kim loại nặng đầu vào của quả thể nấm. Kết quả cho thấy cần lưu ý hàm lượng kim loại nặng trong nguồn cung cấp carbon chủ yếu cho cơ chất vì tỷ lệ sử dụng cao và chất lượng đa dạng. Với việc nhận diện mối nguy kim loại nặng từ nguyên liệu đầu vào, nhà sản xuất có thể chủ động kiểm soát trước khi quá trình nuôi trồng bắt đầu. Một nội dung đáng chú ý của báo cáo là cách tiếp cận “species-informed safety assessment” – đánh giá an toàn có tính đến đặc điểm sinh học của từng loài hoặc giống nấm. Các loài nấm khác nhau có thể biểu hiện khả năng tích lũy kim loại khác nhau trên cùng một nền cơ chất; vì vậy, quản lý an toàn không nên áp dụng theo một công thức chung cho mọi đối tượng, mà cần được hiệu chỉnh theo loài nấm, hệ cơ chất và tiêu chuẩn an toàn sản phẩm.

Báo cáo cũng trình bày phương pháp xác định ngưỡng an toàn kim loại nặng cho cơ chất. Trên cơ sở dữ liệu thực nghiệm, nhóm nghiên cứu xây dựng các hàm toán học, cho phép xác định các ngưỡng cơ chất nahwmf đảm bảo sản phẩm quả thể nấm đáp ứng các quy phạm về an toàn kim loại nặng cụ thể. Cách tiếp cận này giúp chuyển quản lý an toàn từ trạng thái bị động – “nuôi trồng, kiểm nghiệm, rồi loại bỏ nếu không đạt” – sang hướng chủ động: sàng lọc nguyên liệu, thiết kế công thức cơ chất, kiểm soát theo loài và xác nhận bằng kiểm nghiệm cuối cùng”.

Xác định ngưỡng an toàn cho Cd trong cơ chất đối với các hệ nấm bào ngư được thử nghiệm.

Từ góc độ quản lý sản xuất, báo cáo đề xuất lộ trình chuyển kết quả nghiên cứu thành công cụ kiểm soát chất lượng ở cấp cơ sở nuôi trồng, bao gồm: kiểm tra kim loại nặng trong nguyên liệu cơ chất, đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp, xây dựng ngưỡng vận hành theo từng nhóm nấm, phối trộn cơ chất với khoảng an toàn phù hợp, ghi chép hồ sơ lô sản xuất và kiểm nghiệm xác nhận trước khi đưa sản phẩm ra thị trường. Cách tiếp cận này có thể hỗ trợ các cơ sở nuôi trồng nấm giảm rủi ro bị loại lô sản phẩm, nâng cao tính ổn định của quy trình và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về an toàn thực phẩm trong chuỗi giá trị nấm bền vững.

Thông qua báo cáo tại hội thảo, các kết quả nghiên cứu ứng dụng từ Đà Nẵng được đặt trong dòng thảo luận quốc tế về khoa học nấm, an toàn thực phẩm, công nghệ sinh học và sản xuất bền vững. Cách tiếp cận “thiết kế an toàn từ trước khi nuôi trồng” không chỉ có ý nghĩa đối với sản phẩm nấm, mà còn gợi mở một hướng quản lý chất lượng dựa trên dữ liệu, có khả năng áp dụng cho nhiều chuỗi giá trị nông nghiệp – sinh học khác.

Hoạt động này cũng mở ra thêm các kênh kết nối chuyên môn giữa Trung tâm Công nghệ Sinh học Đà Nẵng với các nhà khoa học, cơ sở đào tạo, tổ chức nghiên cứu và doanh nghiệp trong khu vực, hướng đến các hợp tác tiếp theo trong lĩnh vực công nghệ sinh học nấm, an toàn thực phẩm, kinh tế sinh học và phát triển nông nghiệp bền vững.

Trung tâm Công nghệ Sinh học Đà Nẵng